Bản dịch của từ Fragments path trong tiếng Việt
Fragments path
Noun [U/C] Phrase

Fragments path(Noun)
frˈæɡmənts pˈæθ
ˈfræɡmənts ˈpæθ
Ví dụ
02
Một phần chưa hoàn chỉnh hoặc bị tách ra khỏi toàn bộ
A part of something that is incomplete or separated
某物的不完整部分或分离的片段
Ví dụ
Fragments path(Phrase)
frˈæɡmənts pˈæθ
ˈfræɡmənts ˈpæθ
01
Chỉ trạng thái rối loạn hoặc thiếu mạch lạc trong cấu trúc
A part that is incomplete or separate from something
指的是一種結構散亂或缺乏條理的狀態
Ví dụ
02
Con đường của một chuỗi các yếu tố bị vỡ
A small part or a tiny amount of something
一连串碎裂元素的路径
Ví dụ
03
Một chuỗi các sự kiện hoặc hoàn cảnh rời rạc, không liên kết với nhau
A part that is broken or separates from something.
一系列断断续续、彼此没有关联的事件或情况
Ví dụ
