Bản dịch của từ Freck trong tiếng Việt

Freck

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freck(Verb)

fɹˈɛk
fɹˈɛk
01

(động từ, hiếm, mang tính thơ ca) Làm cho có các đốm, làm cho có hoa văn chấm chấm; làm đa dạng hóa, làm phong phú thêm về hình thức hoặc màu sắc.

(transitive, rare, poetic) To checker; to diversify.

使多样化;加点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh