Bản dịch của từ Free trade zone trong tiếng Việt
Free trade zone

Free trade zone (Phrase)
Free trade zone (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khu vực thương mại tự do (free trade zone) là một khu vực địa lý trong đó hàng hóa có thể được nhập khẩu, lưu trữ, xử lý và tái xuất mà không phải chịu thuế quan hay các rào cản thương mại khác. Khu vực này nhằm thúc đẩy hoạt động thương mại quốc tế bằng cách giảm chi phí giao dịch. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể khác nhau ở cách diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng.
Khu vực thương mại tự do (free trade zone) là một khu vực địa lý trong đó hàng hóa có thể được nhập khẩu, lưu trữ, xử lý và tái xuất mà không phải chịu thuế quan hay các rào cản thương mại khác. Khu vực này nhằm thúc đẩy hoạt động thương mại quốc tế bằng cách giảm chi phí giao dịch. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể khác nhau ở cách diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng.
