Bản dịch của từ Free trade zone trong tiếng Việt

Free trade zone

PhraseNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free trade zone (Phrase)

fɹˈi tɹˈeɪd zˈoʊn
fɹˈi tɹˈeɪd zˈoʊn
01

Khu vực thương mại mà hàng hóa có thể được nhập khẩu hoặc xuất khẩu mà không phải chịu thuế hải quan (hoặc chịu mức thuế ưu đãi), nhằm khuyến khích thương mại và đầu tư.

An area where goods may be imported or exported without paying customs duty.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Free trade zone (Noun Countable)

frˈiː trˈeɪd zˈəʊn
ˈfri ˈtreɪd ˈzoʊn
01

Khu vực được chỉ định nơi hàng hóa có thể được nhập khẩu, lưu kho, chế biến và xuất khẩu với thuế hải quan giảm hoặc được miễn cùng ít hạn chế thương mại hơn

A designated area where goods can be imported stored processed and exported with reduced or no customs duties and fewer trade restrictions

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh