Bản dịch của từ Free trial trong tiếng Việt

Free trial

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free trial(Noun)

fɹˈi tɹˈaɪəl
fɹˈi tɹˈaɪəl
01

Thời gian thử nghiệm miễn phí mà không cần phải trả phí hoặc cam kết nào.

The period during which someone can try something out without any cost or obligation.

试用期指的是一个人可以免费体验某项服务或产品,不用承担任何费用或义务的时间段。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh