Bản dịch của từ Free verse trong tiếng Việt

Free verse

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free verse(Phrase)

fɹi vɚɹs
fɹi vɚɹs
01

Một thể loại thơ không bị giới hạn bởi nhịp điệu hay vần điệu thông thường.

A type of poetry that is free from the limitations of regular meter or rhyme.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh