Bản dịch của từ Freewheeler trong tiếng Việt

Freewheeler

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freewheeler(Noun)

fɹˈiˈiləɹ
fɹˈiˈiləɹ
01

Một người sống phóng khoáng, không ràng buộc, không muốn cam kết hay chịu trách nhiệm nhiều; sống tự do, tùy tiện và thường theo sở thích cá nhân hơn là theo kế hoạch hay nghĩa vụ.

A person who lives a casual uncommitted lifestyle.

过着随意生活的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Freewheeler(Adjective)

fɹˈiˈiləɹ
fɹˈiˈiləɹ
01

Miêu tả tính cách hoặc hành vi của người sống tự do, phóng khoáng, không tuân theo nhiều quy tắc hay trách nhiệm; cũng có thể chỉ phong cách sống phóng túng, thoải mái.

Relating to or characteristic of a freewheeler.

自由自在的生活方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ