Bản dịch của từ Freighter trong tiếng Việt

Freighter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freighter(Noun)

fɹˈeɪtɚ
fɹˈeɪtɚ
01

Một con tàu hoặc máy bay lớn được thiết kế để chở hàng hóa với số lượng lớn.

A large ship or aircraft designed to carry goods in bulk.

Ví dụ

Dạng danh từ của Freighter (Noun)

SingularPlural

Freighter

Freighters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ