frenzy
frenzy (Noun)
Nghĩa 01 · Một trạng thái hoặc khoảng thời gian của sự phấn khích quá mức, mất kiểm soát hoặc hành vi cuồng nhiệt, hỗn loạn.
Một trạng thái hoặc khoảng thời gian của sự phấn khích quá mức, mất kiểm soát hoặc hành vi cuồng nhiệt, hỗn loạn.
A state or period of uncontrolled excitement or wild behaviour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của frenzy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
frenzy | frenzies |
Kết hợp từ của frenzy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cơn sốt mua hàng buying frenzy | Việc ra mắt iPhone mới đã khơi gợi một cơn sốt mua hàng giữa các người yêu công nghệ. The new iPhone release sparked a buying frenzy among tech enthusiasts. |
cuộc hỗn loạn khi ăn feeding frenzy | Ứng dụng truyền thông xã hội mới gây ra một trận săn mồi giữa thanh thiếu niên. The new social media app caused a feeding frenzy among teenagers. |
cuồng loạn mad frenzy | Chiến dịch truyền thông xã hội tạo ra một cơn cuồng loạn của like và chia sẻ. The social media campaign created a mad frenzy of likes and shares. |
cuồng loạn hoang dã wild frenzy | Chiến dịch truyền thông xã hội tạo ra một sự hỗn loạn hoang dã giữa thanh thiếu niên. The social media campaign created a wild frenzy among teenagers. |
bão truyền thông media frenzy | Bài đăng của người nổi tiếng gây ra một cuồng nhiệt truyền thông trên mạng xã hội. The celebrity's post caused a media frenzy on social media. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Frenzy" là danh từ chỉ trạng thái tâm lý hoặc hành động không kiểm soát, thường gắn liền với sự phấn khích hoặc tức giận mạnh mẽ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "frénésie" và được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ở Anh, "frenzy" thường dùng trong ngữ cảnh văn chương hơn, trong khi ở Mỹ, từ này có thể chỉ trạng thái cuồng nhiệt trong các tình huống như mua sắm hay sự kiện thể thao.