Anh - Việt

Bản dịch của từ Frenzy trong tiếng Việt

frenzy

Noun

frenzy (Noun)

/ˈfrɛn.zi/
/ˈfrɛn.zi/
AI

Nghĩa 01 · Một trạng thái hoặc khoảng thời gian của sự phấn khích quá mức, mất kiểm soát hoặc hành vi cuồng nhiệt, hỗn loạn.

Một trạng thái hoặc khoảng thời gian của sự phấn khích quá mức, mất kiểm soát hoặc hành vi cuồng nhiệt, hỗn loạn.

A state or period of uncontrolled excitement or wild behaviour.

Ví dụ
Sự điên cuồng của người mua sắm trong ngày Black Friday làm cho mọi người bị áp đảo.The frenzy of shoppers during Black Friday was overwhelming.
Sự điên cuồng tại buổi hòa nhạc gây ra hỗn loạn trong đám đông.The frenzy at the concert caused chaos in the crowd.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của frenzy (Noun)

SingularPlural

frenzy

frenzies

Kết hợp từ của frenzy (Noun)

ADJECTIVE + frenzyPHRASESPREPOSITIONVERB + frenzy
Kết hợp từ của frenzy
Collocation
Ví dụ

cơn sốt mua hàng

buying frenzy

Việc ra mắt iPhone mới đã khơi gợi một cơn sốt mua hàng giữa các người yêu công nghệ.

The new iPhone release sparked a buying frenzy among tech enthusiasts.

cuộc hỗn loạn khi ăn

feeding frenzy

Ứng dụng truyền thông xã hội mới gây ra một trận săn mồi giữa thanh thiếu niên.

The new social media app caused a feeding frenzy among teenagers.

cuồng loạn

mad frenzy

Chiến dịch truyền thông xã hội tạo ra một cơn cuồng loạn của like và chia sẻ.

The social media campaign created a mad frenzy of likes and shares.

cuồng loạn hoang dã

wild frenzy

Chiến dịch truyền thông xã hội tạo ra một sự hỗn loạn hoang dã giữa thanh thiếu niên.

The social media campaign created a wild frenzy among teenagers.

bão truyền thông

media frenzy

Bài đăng của người nổi tiếng gây ra một cuồng nhiệt truyền thông trên mạng xã hội.

The celebrity's post caused a media frenzy on social media.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh