Bản dịch của từ Frenzy trong tiếng Việt

Frenzy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frenzy (Noun)

ˈfrɛn.zi
ˈfrɛn.zi
01

Một trạng thái hoặc khoảng thời gian của sự phấn khích quá mức, mất kiểm soát hoặc hành vi cuồng nhiệt, hỗn loạn.

A state or period of uncontrolled excitement or wild behaviour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh