Bản dịch của từ Fresh bread trong tiếng Việt

Fresh bread

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh bread(Noun)

frˈɛʃ brˈɛd
ˈfrɛʃ ˈbrɛd
01

Bánh mì có kết cấu mềm mại, ẩm ướt và mùi thơm dễ chịu.

The bánh mì has a soft and moist texture, complemented by a pleasant aroma.

这种面包质地柔软湿润,散发着诱人的香气。

Ví dụ
02

Bánh mì dành để ăn ngay sau khi vừa mới nướng xong

Bánh mì is meant to be eaten immediately after baking.

法式面包刚出炉就要立即享用,最好趁热吃才能感受到其最佳的口感和香气。

Ví dụ
03

Bánh mì mới mới, chưa qua bảo quản hay đã cứng, khô cạn.

Freshly baked bread, not stored for long or spoiled.

刚出炉,还未保存或变硬的面包

Ví dụ