Bản dịch của từ Fresh from trong tiếng Việt

Fresh from

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh from(Phrase)

frˈɛʃ frˈɒm
ˈfrɛʃ ˈfrɑm
01

Vừa mới đến hoặc vừa trở về từ một nơi nào đó

Just arrived or returned from a place

Ví dụ
02

Mới hoặc chưa từng biết hoặc trải nghiệm trước đây

New or not previously known or experienced

Ví dụ
03

Mới được sản xuất hoặc nhận được

Recently obtained produced or received

Ví dụ