Bản dịch của từ Fresh shellfish trong tiếng Việt

Fresh shellfish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh shellfish(Noun)

frˈɛʃ ʃˈɛlfɪʃ
ˈfrɛʃ ˈʃɛɫˌfɪʃ
01

Thường được coi là món đặc sản trong nhiều nền ẩm thực.

Typically considered a delicacy in various cuisines

Ví dụ
02

Một loại hải sản bao gồm các loài nhuyễn thể và giáp xác như trai và tôm.

A type of seafood that includes mollusks and crustaceans such as clams and shrimp

Ví dụ
03

Những loại hải sản có vỏ được đánh bắt hoặc thu hoạch từ biển hoặc các nguồn nước khác.

Shellfish that are caught or harvested from the sea or other waters

Ví dụ