Bản dịch của từ Fri trong tiếng Việt

Fri

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fri (Noun)

frˈiː
ˈfri
01

Dạng viết tắt của ngày Thứ Sáu, ngày sau Thứ Năm và trước Thứ Bảy

An abbreviation for Friday the day after Thursday and before Saturday

Ví dụ