Bản dịch của từ Fried chicken meal trong tiếng Việt
Fried chicken meal
Noun [U/C]

Fried chicken meal(Noun)
frˈaɪd tʃˈɪkən mˈiːl
ˈfraɪd ˈtʃɪkən ˈmiɫ
Ví dụ
02
Một món ăn nhanh phổ biến thường đi kèm với khoai tây chiên và đồ uống
A typical fast food package usually includes fries and a drink.
一款常见的快餐,通常包括薯条和饮料
Ví dụ
