Bản dịch của từ Fried chicken meal trong tiếng Việt

Fried chicken meal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fried chicken meal(Noun)

frˈaɪd tʃˈɪkən mˈiːl
ˈfraɪd ˈtʃɪkən ˈmiɫ
01

Một bữa ăn thường gắn liền với ẩm thực miền Nam của Hoa Kỳ

This is a dish commonly associated with Southern cuisine in the United States.

一道常与美国南方美食联系在一起的菜肴

Ví dụ
02

Một món ăn nhanh phổ biến thường đi kèm với khoai tây chiên và đồ uống

A typical fast food package usually includes fries and a drink.

一款常见的快餐,通常包括薯条和饮料

Ví dụ
03

Một món gồm gà rán đi kèm với nhiều món phụ khác nhau

A dish featuring fried chicken is served with a variety of side dishes.

这道菜是一份配有多种配菜的炸鸡。

Ví dụ