Bản dịch của từ Frier trong tiếng Việt

Frier

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frier(Noun Countable)

fɹˈɑɪɚ
fɹˈɑɪəɹ
01

Một thiết bị/đồ dùng nhà bếp dùng để chiên thực phẩm (bằng dầu hoặc bằng không khí), thường gọi là chảo chiên nhúng hoặc nồi chiên.

A device that fries food.

油炸器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Frier(Noun)

fɹˈɑɪɚ
fɹˈɑɪəɹ
01

Người hoặc vật dùng để chiên, rán (ví dụ: người làm công việc chiên thức ăn hoặc thiết bị/thiết bị chiên).

A person or thing that fries.

油炸者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để chiên thức ăn bằng dầu hoặc mỡ (ví dụ: chảo chiên, nồi chiên, máy chiên).

A container or apparatus in which food is fried.

油炸器具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ