frier
Noun CountableNoun
frier (Noun Countable)
/fɹˈɑɪɚ/
/fɹˈɑɪəɹ/
AI
Ví dụ
Chiếc nồi chiên mới trong bếp làm ra khoai tây chiên ngon.The new frier in the kitchen makes delicious fries.
Nhà hàng nhanh đã mua một chiếc nồi chiên thương mại để hiệu quả.The fast-food restaurant bought a commercial frier for efficiency.
frier (Noun)
/fɹˈɑɪɚ/
/fɹˈɑɪəɹ/
AI
Ví dụ
Người làm nghề chiên ở quán ăn địa phương làm khoai tây chiên ngon.The frier at the local diner makes delicious French fries.
Người làm nghề chiên mới trong chuỗi nhà hàng nhanh thức ăn này giỏi chiên.The new frier in the fast-food chain is skilled at frying.
Ví dụ
Người phụ trách chảo chiên tại sự kiện xã hội luôn bận rộ chiên đồ ăn nhẹ.The frier at the social event was constantly busy frying snacks.
Nhà hàng mới thuê một người làm chảo chiên chuyên nghiệp để xử lý việc chiên.The new restaurant hired a professional frier to handle the frying.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "frier" trong tiếng Anh thường được hiểu là một dạng danh từ, chỉ người hoặc vật chuyên về việc chiên thức ăn. Khái niệm này có thể liên quan đến các thiết bị như nồi chiên. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "fryer" thường được sử dụng phổ biến hơn và có thể để chỉ nồi chiên nhúng, trong khi "frier" ít gặp hơn và có thể được coi là một sai sót chính tả. Sự phân biệt này không ảnh hưởng đến cách phát âm song thường tạo ra khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng.