Bản dịch của từ Frigid water trong tiếng Việt

Frigid water

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frigid water(Phrase)

frˈɪdʒɪd wˈɔːtɐ
ˈfrɪdʒɪd ˈwɔtɝ
01

Nước cực kỳ lạnh

Extremely cold water.

极冷的水

Ví dụ
02

Nước ở nhiệt độ rất thấp

Water that is very cold

极低温度下的水

Ví dụ
03

Nước lạnh buốt như băng, sờ vào cảm thấy như đông cứng

The water feels icy or freezing to the touch.

冰凉刺骨的水

Ví dụ