Bản dịch của từ Froghopper trong tiếng Việt

Froghopper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Froghopper(Noun)

fɹˈɑghɑpəɹ
fɹˈɑghɑpəɹ
01

Một loại côn trùng hút nhựa cây có thể nhảy mạnh; ấu trùng của nó tạo ra chất bọt trắng hay gọi là “bọt của chim cu” (cuckoo spit) trên cây.

A jumping plantsucking bug the larva of which produces cuckoo spit.

跳虫;幼虫产生的白色泡沫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh