spit
spit (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spit (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một mũi đất hẹp nhô ra phía biển hoặc một vùng nước — tức là dải đất dài và hẹp kéo ra ngoài biển (hoặc vịnh), thường có bờ cát hoặc sỏi.
A narrow point of land projecting into the sea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của spit (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
spit | spits |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spit" trong tiếng Anh có nghĩa là nhổ ra, thường liên quan đến việc phun chất lỏng từ miệng. Trong tiếng Anh Mỹ, "spit" được sử dụng phổ biến và có thể mang ý nghĩa bóng bẩy như thể hiện sự khinh miệt. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng chấp nhận nghĩa này nhưng từ "spit" còn có thể dùng để chỉ hành động nhổ nước bọt thụ động hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và sắc thái cách dùng từ.