spade
NounVerb
spade (Noun)
/speɪd/
/speɪd/
AI
Nghĩa 01 · Một dụng cụ làm vườn có lưỡi kim loại thường dạng hình chữ nhật có cạnh sắc và cán dài, dùng để đào, xới hoặc cắt đất, cát, cỏ phủ (turf).
Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một cái xẻng để đào hố cho sự kiện trồng cây.She used a spade to dig a hole for the tree planting event.
Anh ấy không mang theo một cái xẻng để giúp đỡ dự án vườn cộng đồng.He didn't bring a spade to help with the community garden project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một trong bốn chất (bộ) trong bộ bài tây, được kí hiệu bằng hình trái tim úp màu đen với cuống nhỏ — tức là chất bích.
Ví dụ
Cô ấy luôn thắng khi cô ấy có quân bích trong tay.She always wins when she has the spade in her hand.
Anh ấy không bao giờ chọn bộ bài quân bích vì anh ấy thấy nó không may mắn.He never chooses the spade suit because he finds it unlucky.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy là một người da đen, sinh ra và lớn lên ở Brooklyn.She is a spade, born and raised in Brooklyn.
Anh ấy chưa bao giờ gặp một người da đen trong cả cuộc đời.He has never met a spade in his entire life.
Dạng danh từ của spade (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
spade | spades |
Kết hợp từ của spade (Noun)
ADJECTIVE + spadePHRASESVERB + spade
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cái xẻng vườn garden spade | Tôi đã sử dụng một cái xẻng vườn để trồng hoa ở sau vườn nhà tôi. I used a garden spade to plant flowers in my backyard. |
spade (Verb)
/speɪd/
/speɪd/
AI
Ví dụ
Cô ấy xới vườn mỗi cuối tuần.She spades the garden every weekend.
Anh ấy không thích xới đất trong sân sau của mình.He doesn't like spading the soil in his backyard.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của spade (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | spade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | spades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | spading |