Bản dịch của từ Froglet trong tiếng Việt

Froglet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Froglet(Noun)

fɹˈɑɡlət
fɹˈɑɡlət
01

Một con ếch còn nhỏ, vừa mới phát triển từ nhái/ấu trùng sang giai đoạn ếch con nhưng chưa phải ếch trưởng thành.

A small kind of frog.

小青蛙

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một con ếch nhỏ vừa mới phát triển từ nòng nọc (khi nó đã mọc chân và bắt đầu sống trên cạn, nhưng vẫn còn nhỏ).

A tiny frog that has recently developed from a tadpole.

刚刚变成的小青蛙

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh