Bản dịch của từ From scratch trong tiếng Việt
From scratch

From scratch(Phrase)
Ngay từ đầu tiên
Right from the start.
从一开始就如此。
Mà không cần chuẩn bị hay tài liệu nào trước
Without needing any prior preparation or materials
无需事先准备或材料。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "from scratch" có nghĩa là bắt đầu một quá trình hoặc tạo ra cái gì đó hoàn toàn từ đầu, không dựa vào bất kỳ nguồn lực hay nguyên liệu có sẵn nào. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nấu ăn, phát triển sản phẩm, hoặc học tập. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có cùng ý nghĩa và cách viết, tuy nhiên trong giao tiếp, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ.
Cụm từ "from scratch" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "ex" có nghĩa là "ra ngoài" và "excreare", nghĩa là "tạo ra". Cụm từ này ban đầu xuất hiện trong bối cảnh ẩm thực, ám chỉ việc bắt đầu từ nguyên liệu thô thay vì sử dụng sản phẩm đã chế biến sẵn. Theo thời gian, "from scratch" đã mở rộng ý nghĩa, sử dụng để chỉ việc bắt đầu một tiến trình hay dự án mà không có bất kỳ tài nguyên hay hỗ trợ nào trước đó.
Cụm từ "from scratch" thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến việc bắt đầu một công việc, dự án hoặc quá trình từ đầu mà không có tài nguyên hoặc cơ sở có sẵn. Trong các bài thi IELTS, cụm từ này xuất hiện thường xuyên trong các phần viết và nói, đặc biệt khi thảo luận về quá trình phát triển cá nhân hoặc giải pháp sáng tạo. Ngoài ra, nó cũng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh ẩm thực, khi nói về việc nấu ăn từ nguyên liệu cơ bản mà không sử dụng sản phẩm chế biến sẵn.
Cụm từ "from scratch" có nghĩa là bắt đầu một quá trình hoặc tạo ra cái gì đó hoàn toàn từ đầu, không dựa vào bất kỳ nguồn lực hay nguyên liệu có sẵn nào. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nấu ăn, phát triển sản phẩm, hoặc học tập. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có cùng ý nghĩa và cách viết, tuy nhiên trong giao tiếp, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ.
Cụm từ "from scratch" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "ex" có nghĩa là "ra ngoài" và "excreare", nghĩa là "tạo ra". Cụm từ này ban đầu xuất hiện trong bối cảnh ẩm thực, ám chỉ việc bắt đầu từ nguyên liệu thô thay vì sử dụng sản phẩm đã chế biến sẵn. Theo thời gian, "from scratch" đã mở rộng ý nghĩa, sử dụng để chỉ việc bắt đầu một tiến trình hay dự án mà không có bất kỳ tài nguyên hay hỗ trợ nào trước đó.
Cụm từ "from scratch" thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến việc bắt đầu một công việc, dự án hoặc quá trình từ đầu mà không có tài nguyên hoặc cơ sở có sẵn. Trong các bài thi IELTS, cụm từ này xuất hiện thường xuyên trong các phần viết và nói, đặc biệt khi thảo luận về quá trình phát triển cá nhân hoặc giải pháp sáng tạo. Ngoài ra, nó cũng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh ẩm thực, khi nói về việc nấu ăn từ nguyên liệu cơ bản mà không sử dụng sản phẩm chế biến sẵn.
