Bản dịch của từ Front teeth trong tiếng Việt

Front teeth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Front teeth(Noun)

frˈʌnt tˈiːθ
ˈfrənt ˈtiθ
01

Những chiếc răng nằm ở phía trước miệng, dùng để cắn.

The teeth in the front of your mouth are used for biting.

位于口腔前部的牙齿,主要用于咬合

Ví dụ
02

Răng cửa lộ ra khi người ấy cười

You can see the front teeth when a person smiles.

微笑时露出的门牙

Ví dụ
03

Răng thường lớn hơn và phẳng hơn so với các loại răng khác

Teeth are usually larger and flatter compared to other types of teeth.

牙齿通常比其他类型的牙齿更大、更平。

Ví dụ