frothing
frothing (Adjective)
Nghĩa 01 · Được bao phủ bởi hoặc trông giống như có nhiều bọt nhỏ (như bề mặt chất lỏng có bọt).
Được bao phủ bởi hoặc trông giống như có nhiều bọt nhỏ (như bề mặt chất lỏng có bọt).
Covered with or resembling small bubbles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
frothing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của frothing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | froth |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | frothed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | frothed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | froths |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | frothing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cụm từ 'frothing' chỉ hiện tượng tạo ra bọt khí khi chất lỏng, thường là nước hoặc sữa, bị khuấy hoặc đun sôi. Trong ngữ cảnh cà phê, nó mô tả quá trình làm sữa trở nên bọt, thường dùng trong việc làm cappuccino. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng, song có thể có sự khác biệt nhỏ về phát âm và ngữ điệu giữa hai vùng địa lý".