Bản dịch của từ Full blood trong tiếng Việt

Full blood

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full blood(Noun)

fʊl bləd
fʊl bləd
01

Chỉ một người hoặc động vật có dòng dõi thuần chủng, không pha tạp với các chủng tộc hoặc giống khác.

A person or animal that is of unmixed ancestry.

纯种的动物或人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Full blood(Adjective)

fʊl bləd
fʊl bləd
01

Chỉ dòng máu thuần chủng, không pha tạp; mang nghĩa thuộc về nguồn gốc gia đình/bộ tộc đã không bị lai tạp với nhóm khác.

Of pure or unmixed bloodline.

纯血统的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh