Bản dịch của từ Full of vitality trong tiếng Việt

Full of vitality

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full of vitality(Idiom)

01

đầy năng lượng và nhiệt huyết.

Full of energy and enthusiasm

充满了活力和热情。

Ví dụ
02

Tỏ vẻ sôi nổi hoặc mạnh mẽ

It conveys a sense of vibrancy or extraordinary vitality.

表现出极大的活力或精力充沛。

Ví dụ
03

Năng động và sinh động.

Important and spirited

充满活力 and 精神饱满

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh