Bản dịch của từ Fullname trong tiếng Việt

Fullname

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fullname(Noun)

fˈʊlneɪm
ˈfʊɫˌneɪm
01

Tên chính thức hoặc pháp lý dùng để xác định một người

The official or legal name used to identify a person.

用以识别个人的正式或法律上的姓名

Ví dụ
02

Tên đầy đủ của một người gồm có họ và tên.

A person's full name includes their first name and last name.

一个人的全名包括名字和姓氏。

Ví dụ