Bản dịch của từ Fumble trong tiếng Việt
Fumble

Fumble(Noun)
Dạng danh từ của Fumble (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Fumble | Fumbles |
Fumble(Verb)
Dạng động từ của Fumble (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Fumble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Fumbled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Fumbled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Fumbles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Fumbling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fumble" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động sờ soạng, làm rơi hoặc xử lý một cách kém khéo léo, thường do thiếu chú ý hoặc kĩ năng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "fumble" được sử dụng giống nhau về nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh thể thao, nó có thể chỉ đến việc mất quyền kiểm soát bóng trong bóng bầu dục. Cách phát âm có thể khác nhau nhẹ về nhấn âm, với người Anh thường nhấn âm đầu trong khi người Mỹ có thể nhấn âm thứ hai.
Từ "fumble" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "fumbian", có nghĩa là "nắm bắt một cách vụng về". Gốc từ này được tìm thấy trong tiếng Đức cổ "fumbōn", xuất phát từ hợp từ của 'fum' chỉ hành động vụng về. Qua thời gian, "fumble" đã phát triển nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng để chỉ hành động cầm nắm mà còn ám chỉ sự thiếu khéo léo trong hành động hay giao tiếp, phản ánh sự thiếu tự tin hoặc bất cẩn trong nhiều tình huống.
Từ "fumble" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh có thể sử dụng nó để diễn tả sự vụng về trong hành động hoặc giao tiếp. Trong phần Listening, từ này có thể được nghe trong các tình huống liên quan đến thể thao hoặc các hoạt động hàng ngày. Ngoài ra, trong ngữ cảnh thường ngày, "fumble" thường được sử dụng để chỉ sự lúng túng khi thực hiện một nhiệm vụ nào đó, chẳng hạn như làm rơi đồ vật hoặc không thể tìm thấy đồ vật trong túi.
Họ từ
Từ "fumble" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động sờ soạng, làm rơi hoặc xử lý một cách kém khéo léo, thường do thiếu chú ý hoặc kĩ năng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "fumble" được sử dụng giống nhau về nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh thể thao, nó có thể chỉ đến việc mất quyền kiểm soát bóng trong bóng bầu dục. Cách phát âm có thể khác nhau nhẹ về nhấn âm, với người Anh thường nhấn âm đầu trong khi người Mỹ có thể nhấn âm thứ hai.
Từ "fumble" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "fumbian", có nghĩa là "nắm bắt một cách vụng về". Gốc từ này được tìm thấy trong tiếng Đức cổ "fumbōn", xuất phát từ hợp từ của 'fum' chỉ hành động vụng về. Qua thời gian, "fumble" đã phát triển nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng để chỉ hành động cầm nắm mà còn ám chỉ sự thiếu khéo léo trong hành động hay giao tiếp, phản ánh sự thiếu tự tin hoặc bất cẩn trong nhiều tình huống.
Từ "fumble" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh có thể sử dụng nó để diễn tả sự vụng về trong hành động hoặc giao tiếp. Trong phần Listening, từ này có thể được nghe trong các tình huống liên quan đến thể thao hoặc các hoạt động hàng ngày. Ngoài ra, trong ngữ cảnh thường ngày, "fumble" thường được sử dụng để chỉ sự lúng túng khi thực hiện một nhiệm vụ nào đó, chẳng hạn như làm rơi đồ vật hoặc không thể tìm thấy đồ vật trong túi.
