fumigated
fumigated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fumigated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fumigate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fumigated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fumigated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fumigates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fumigating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "fumigated" (được xông hơi) thường được dùng để chỉ quá trình khử trùng hoặc khử độc bằng cách sử dụng khí độc hoặc hóa chất. Chất liệu cần xử lý thường là thực phẩm, đồ nội thất hoặc không gian sống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có khác biệt nhỏ. Quá trình xông thường được áp dụng trong nông nghiệp và kiểm soát dịch hại.