Bản dịch của từ Funeral director trong tiếng Việt

Funeral director

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funeral director(Noun)

fjˈunɚəl dɚˈɛktɚ
fjˈunɚəl dɚˈɛktɚ
01

Người làm công việc tổ chức và quản lý tang lễ cho người đã mất, bao gồm lo thủ tục, chuẩn bị linh cữu, phối hợp lễ nghi và chăm sóc gia đình người quá cố.

A person whose job is to arrange and manage funerals for the deceased.

殡葬服务员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh