furnished
furnished (Verb)
Nghĩa 01
'furnished' là dạng quá khứ và phân từ II của động từ 'furnish', nghĩa là đã cung cấp, đã trang bị đồ đạc hoặc đã trang bị những gì cần thiết cho một nơi/ai đó.
simple past and past participle of furnish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của furnished (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | furnish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | furnished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | furnished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | furnishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | furnishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "furnished" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là được trang bị nội thất, thường chỉ về việc một không gian như nhà ở hay văn phòng có sẵn đồ đạc, thiết bị cần thiết để sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng rộng rãi trong ngành bất động sản, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó cũng rất phổ biến nhưng đôi khi còn có nghĩa là hoàn thiện các tiện nghi. Cách phát âm cơ bản của từ này khá giống nhau, nhưng người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm cuối mạnh hơn một chút.