Bản dịch của từ Furniture maker trong tiếng Việt

Furniture maker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Furniture maker(Noun)

fˈɜːnɪtʃɐ mˈeɪkɐ
ˈfɝnɪtʃɝ ˈmeɪkɝ
01

Một người chế tác đồ dùng cho nhà cửa và văn phòng

A person who crafts items for homes and offices

Ví dụ
02

Một người làm đồ nội thất, đặc biệt là với tư cách nghề nghiệp.

A person who makes furniture especially as an occupation or profession

Ví dụ
03

Người thiết kế và làm đồ nội thất

One who designs and builds furniture

Ví dụ