Bản dịch của từ G-class trong tiếng Việt

G-class

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

G-class(Noun)

ɡˈeɪklˈæs
ˈɡeɪˈkɫæs
01

Một phân loại xe, đặc biệt là xe SUV hoặc xe sang thuộc dòng G hoặc nhóm này.

Car categorization, especially for SUVs or luxury vehicles in the G class or similar segments.

属于G系列或类别、特别是SUV或豪华车的车辆分类

Ví dụ
02

Chỉ đề cập đến dòng xe Mercedes-Benz G-Class, một dòng SUV sang trọng có hệ dẫn động bốn bánh.

Specifically mentioning the Mercedes-Benz G-Class, a luxury SUV with four-wheel drive.

这里特别提到梅赛德斯-奔驰G级,这款豪华的四轮驱动SUV车型。

Ví dụ