gâche
Noun
gâche (Noun)
/ɡˈætʃ/
/ɡˈætʃ/
AI
Ví dụ
Gâche Guernsey rất phổ biến trong các sự kiện xã hội trên đảo.Guernsey gâche is popular at local social events in the island.
Nhiều người không thích gâche Guernsey vì vị trái cây của nó.Many people do not enjoy Guernsey gâche due to its fruitiness.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gâche" trong tiếng Pháp có nghĩa là "hủy hoại" hoặc "lãng phí". Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động làm giảm giá trị hoặc tiêu tốn một điều gì đó một cách không cần thiết. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, mặc dù không có từ tương đương trực tiếp nào, từ "waste" có thể được xem là một sự thay thế tương đối gần gũi về mặt nghĩa. Tuy nhiên, "gâche" không được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh và thường bị coi là một thuật ngữ đặc trưng trong tiếng Pháp.