Bản dịch của từ Fruitcake trong tiếng Việt

Fruitcake

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fruitcake (Noun)

fɹˈutkeɪk
fɹˈutkeɪk
01

Một loại bánh ngọt (bánh nướng) có chứa trái cây khô (như nho khô, mứt hoa quả) và thường kèm hạt khô, vỏ trái cây có múi hoặc gia vị. Thường là bánh đặc, nhiều nhân và ăn trong dịp lễ.

A cake containing dried fruits and optionally nuts citrus peel and spice.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ lóng tiếng Anh, mang ý miệt thị, cổ lỗ sĩ, dùng để gọi một người đàn ông đồng tính (thường với thái độ chế giễu hoặc xúc phạm).

US slang colloquial derogatory dated A homosexual male.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ lóng mang tính miệt thị, chỉ người điên khùng, kỳ quặc hoặc hành xử lập dị – giống như gọi ai đó là “đồ điên” hay “kẻ lập dị”.

Colloquial derogatory A crazy or eccentric person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh