Bản dịch của từ Fruitcake trong tiếng Việt
Fruitcake

Fruitcake (Noun)
Một loại bánh ngọt (bánh nướng) có chứa trái cây khô (như nho khô, mứt hoa quả) và thường kèm hạt khô, vỏ trái cây có múi hoặc gia vị. Thường là bánh đặc, nhiều nhân và ăn trong dịp lễ.
A cake containing dried fruits and optionally nuts citrus peel and spice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ lóng tiếng Anh, mang ý miệt thị, cổ lỗ sĩ, dùng để gọi một người đàn ông đồng tính (thường với thái độ chế giễu hoặc xúc phạm).
US slang colloquial derogatory dated A homosexual male.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ lóng mang tính miệt thị, chỉ người điên khùng, kỳ quặc hoặc hành xử lập dị – giống như gọi ai đó là “đồ điên” hay “kẻ lập dị”.
Colloquial derogatory A crazy or eccentric person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "fruitcake" dùng để chỉ một loại bánh ngọt được làm từ bột bánh bông, có chứa nhiều loại trái cây khô và thường được thêm vào các loại hạt hoặc rượu. Trong tiếng Anh, "fruitcake" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, "fruitcake" ở Mỹ thường được dùng để chỉ một người kỳ lạ hoặc không bình thường, hàm ý châm biếm.
Từ "fruitcake" dùng để chỉ một loại bánh ngọt được làm từ bột bánh bông, có chứa nhiều loại trái cây khô và thường được thêm vào các loại hạt hoặc rượu. Trong tiếng Anh, "fruitcake" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, "fruitcake" ở Mỹ thường được dùng để chỉ một người kỳ lạ hoặc không bình thường, hàm ý châm biếm.
