Bản dịch của từ Fruitcake trong tiếng Việt
Fruitcake

Fruitcake(Noun)
Một loại bánh ngọt (bánh nướng) có chứa trái cây khô (như nho khô, mứt hoa quả) và thường kèm hạt khô, vỏ trái cây có múi hoặc gia vị. Thường là bánh đặc, nhiều nhân và ăn trong dịp lễ.
A cake containing dried fruits and optionally nuts citrus peel and spice.
水果蛋糕,含干果和坚果。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ lóng tiếng Anh, mang ý miệt thị, cổ lỗ sĩ, dùng để gọi một người đàn ông đồng tính (thường với thái độ chế giễu hoặc xúc phạm).
US slang colloquial derogatory dated A homosexual male.
同性恋者(贬义)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ lóng mang tính miệt thị, chỉ người điên khùng, kỳ quặc hoặc hành xử lập dị – giống như gọi ai đó là “đồ điên” hay “kẻ lập dị”.
Colloquial derogatory A crazy or eccentric person.
古怪的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fruitcake" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "fruit" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fructus", nghĩa là "quả", và "cake" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "cake", có liên quan đến tiếng Bắc Âu. Vào thế kỷ 16, fruitcake được phát triển thành một loại bánh chứa nhiều loại trái cây và hạt, thường được dùng trong các dịp lễ. Ý nghĩa hiện tại kết hợp truyền thống ẩm thực với các lễ hội, thể hiện tính đa dạng và phong phú trong chế biến thực phẩm.
Từ "fruitcake" thường ít xuất hiện trong các phần của IELTS, chỉ chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Nói, với tần suất thấp, do nó liên quan đến các chủ đề ẩm thực và văn hóa. Trong ngữ cảnh khác, "fruitcake" thường chỉ những loại bánh trái cây trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt trong các dịp lễ hội như Giáng sinh. Ngoài ra, từ này còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những người có tính cách kỳ quặc hoặc không bình thường trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng.
Họ từ
Từ "fruitcake" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "fruit" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fructus", nghĩa là "quả", và "cake" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "cake", có liên quan đến tiếng Bắc Âu. Vào thế kỷ 16, fruitcake được phát triển thành một loại bánh chứa nhiều loại trái cây và hạt, thường được dùng trong các dịp lễ. Ý nghĩa hiện tại kết hợp truyền thống ẩm thực với các lễ hội, thể hiện tính đa dạng và phong phú trong chế biến thực phẩm.
Từ "fruitcake" thường ít xuất hiện trong các phần của IELTS, chỉ chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Nói, với tần suất thấp, do nó liên quan đến các chủ đề ẩm thực và văn hóa. Trong ngữ cảnh khác, "fruitcake" thường chỉ những loại bánh trái cây trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt trong các dịp lễ hội như Giáng sinh. Ngoài ra, từ này còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những người có tính cách kỳ quặc hoặc không bình thường trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng.
