Bản dịch của từ Fruitcake trong tiếng Việt

Fruitcake

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fruitcake(Noun)

frˈuːtkeɪk
ˈfrutˌkeɪk
01

Một người khờ dại hoặc có tính lập dị

A fool or an oddball

愚蠢或性格古怪的人

Ví dụ
02

Một chiếc bánh làm từ trái cây sấy khô hoặc trái cây ngọt phủ đường, hạt & gia vị, có thể nhúng trong rượu để tăng hương vị.

This is a type of cake made from candied or dried fruits, nuts, and spices, which can be soaked in alcohol.

这是一种用水果、糖果或干果、坚果和香料制成的糕点,还可以浸泡在酒中享用。

Ví dụ