Anh - Việt

Bản dịch của từ Guernsey trong tiếng Việt

guernsey

Noun

guernsey (Noun)

/gˈɝnzi/
/gˈɝɹnzi/
AI

Nghĩa 01

Trong bóng bầu dục Úc (Australian rules football), "guernsey" là áo đấu/áo thi đấu mà cầu thủ mặc trong trận – giống như áo quần thi đấu có số và màu đội.

Australia Australian rules football The shirt worn by the players.

Ví dụ
Chiếc Guernsey mà các cầu thủ mặc có sọc xanh và trắng.The Guernsey worn by the players was blue and white striped.
Đội không làm mất chiếc Guernsey trước trận chung kết.The team did not lose their Guernsey before the final match.

Nghĩa 02

Một loại áo len dệt kim truyền thống của thủy thủ, giống áo jersey; thường dày, ấm và có kiểu dáng đơn giản, dùng để giữ ấm khi đi biển.

A seamans knitted woolen sweater similar to a jersey.

Ví dụ
Anh ấy đã mặc một chiếc Guernsey truyền thống trong buổi họp mặt xã hội hôm thứ Bảy.He wore a traditional Guernsey during the social gathering last Saturday.
Họ không bán Guernsey tại chợ địa phương tuần này.They did not sell Guernseys at the local market this week.

Nghĩa 03

Trong tiếng lóng Úc, “get a guernsey” nghĩa là được khen, được công nhận, hoặc được trao phần thưởng/điểm cộng; nói cách khác là nhận được sự tán dương, công nhận hoặc credit cho điều gì đó.

Australia slang as in get a guernsey receive praise admiration recognition credit etc.

Ví dụ
Jessica đã nhận được một guernsey cho công việc tình nguyện xuất sắc tháng trước.Jessica received a guernsey for her excellent volunteer work last month.
Anh ấy đã không nhận được một guernsey cho những đóng góp của mình cho dự án cộng đồng.He didn't get a guernsey for his contributions to the community project.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh