woolen
woolen (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
woolen (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về len hoặc làm từ len; dùng để mô tả vải, quần áo, đồ vật làm bằng sợi len hoặc có tính chất giống len.
Of or relating to wool or woolen cloths.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được làm từ len (sợi lông cừu hoặc lông thú tương tự). Dùng để mô tả quần áo, vải hoặc vật dụng có chất liệu len.
Made of wool.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của woolen (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
woolen lencolor | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "woolen" (hay "woolly" trong một số ngữ cảnh) chỉ các sản phẩm làm từ lông cừu hoặc sợi len, thường được sử dụng để chỉ những loại vải có kết cấu ấm áp và mềm mại. Trong tiếng Anh Anh, "woolen" thường được viết là "woollen", nhưng cả hai phiên bản đều có nghĩa giống nhau. Phát âm có đôi chút khác biệt; tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm ngắn gọn hơn. Từ này thường xuất hiện trong tiếng Anh khi mô tả trang phục mùa đông hoặc các món đồ dệt may ấm áp.