Anh - Việt

Bản dịch của từ Woolen trong tiếng Việt

woolen

NounAdjective

woolen (Noun)

/wˈʊln̩/
/wˈʊln̩/
AI

Nghĩa 01

Một đồ mặc được làm từ len (vải len) — ví dụ như áo len, khăn len, mũ len.

(American spelling) An item of clothing made from wool.

Ví dụ
Cô ấy mặc một cái áo len đến sự kiện xã hội.She wore a woolen sweater to the social event.
Chiếc khăn len giữ ấm cho cô ấy trong buổi tụ tập xã hội.The woolen scarf kept her warm during the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

woolen (Adjective)

/wˈʊln̩/
/wˈʊln̩/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về len hoặc làm từ len; dùng để mô tả vải, quần áo, đồ vật làm bằng sợi len hoặc có tính chất giống len.

Of or relating to wool or woolen cloths.

Ví dụ
Chiếc áo len mà cô ấy mặc giữ cho cô ấm trong mùa đông.The woolen sweater she wore kept her warm during the winter.
Chiếc chăn len là một món quà ý nghĩa cho trại tạm trú cho người vô gia cư.The woolen blanket was a thoughtful gift for the homeless shelter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được làm từ len (sợi lông cừu hoặc lông thú tương tự). Dùng để mô tả quần áo, vải hoặc vật dụng có chất liệu len.

Made of wool.

Ví dụ
Cô ấy mặc một chiếc áo len đến buổi tụ tập xã hội.She wore a woolen sweater to the social gathering.
Chiếc chăn len giữ ấm cho mọi người tại sự kiện xã hội.The woolen blanket kept everyone warm at the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của woolen (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

woolen

lencolor

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh