Bản dịch của từ Gadgetry trong tiếng Việt

Gadgetry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gadgetry(Noun)

gˈædʒətɹi
gˈædʒɪtɹi
01

(danh từ không đếm được) chỉ chung các thiết bị, dụng cụ hoặc công nghệ nhỏ; hệ thống đồ điện tử/thiết bị tiện ích hiện đại.

(uncountable) machines, technology.

小工具与科技

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thường là số nhiều) Các thiết bị nhỏ, tiện ích hoặc món đồ công nghệ/điện tử thường có chức năng đặc biệt hoặc dùng để hỗ trợ công việc, giải trí; nói chung là những 'đồ dùng tiện ích' hay 'đồ công nghệ nhỏ'.

(countable, usually in the plural) A gadget.

小工具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Gadgetry (Noun)

SingularPlural

Gadgetry

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ