Bản dịch của từ Gadoid trong tiếng Việt

Gadoid

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gadoid(Adjective)

gˈeɪdɔɪd
gˈeɪdɔɪd
01

Thuộc về hoặc liên quan đến các loài cá họ Cá tuyết (gadoid), nghĩa là nói về những loài cá như cá tuyết, cá minh thái và họ hàng gần.

Relating to or denoting the gadoids.

与鳕鱼相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gadoid(Noun)

gˈeɪdɔɪd
gˈeɪdɔɪd
01

Một loài cá xương thuộc bộ Gadiformes, gồm các loài cá tuyết, cá trích châu Âu và những loài họ hàng tương tự.

A bony fish of an order Gadiformes that comprises the cods hakes and their relatives.

一种骨鱼,属于鳕形目,包括鳕鱼和相关种类。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh