Bản dịch của từ Gain power trong tiếng Việt

Gain power

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gain power(Verb)

ɡˈeɪn pˈaʊɚ
ɡˈeɪn pˈaʊɚ
01

Để có được hoặc giành được quyền lực hoặc sự kiểm soát đối với một thứ gì đó hoặc ai đó.

To gain or hold power over something or someone.

为了获得或掌控某个事物或某个人的权力与控制权。

Ví dụ
02

Tăng cường quyền lực hoặc ảnh hưởng.

Increase in strength or influence.

变得更强大或更具影响力

Ví dụ
03

Để đạt được một hiệu ứng hoặc kết quả cụ thể.

To succeed in achieving a specific result or goal.

为了在特定的效果或成果上取得成功。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh