Bản dịch của từ Gain someone's trust trong tiếng Việt
Gain someone's trust
Phrase

Gain someone's trust(Phrase)
ɡˈeɪn sˈəʊməʊnz trˈʌst
ˈɡeɪn ˈsoʊmiˌoʊnz ˈtrəst
01
Ví dụ
02
Xây dựng mối quan hệ tin cậy với một người nào đó
Build a trusting relationship with an individual.
建立与某个人的信任关系。
Ví dụ
