ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gaining leverage
Chiếm thế thượng phong hoặc quyền lực trong một tình huống
To gain the upper hand or hold power in a situation.
在局势中占据有利或掌控局势的地位
Để giành thế chủ động trong các cuộc đàm phán hoặc tranh luận
To gain an advantage in negotiations or discussions
在谈判或讨论中占据优势
Để có khả năng tác động hoặc ảnh hưởng đến điều gì đó
To have the ability to influence or impact something.
具有影响或作用于某事的能力。