Bản dịch của từ Galactosidase trong tiếng Việt

Galactosidase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Galactosidase(Noun)

ɡˌæləktˈeɪsədˌeɪz
ɡˌæləktˈeɪsədˌeɪz
01

Một loại enzyme (men) có chức năng thủy phân các galactoside — tức là phân giải các phân tử đường chứa galactose thành các thành phần nhỏ hơn. Ví dụ điển hình là lactase, enzyme phân giải lactose (một disaccharide chứa galactose).

An enzyme such as lactase that is involved in the hydrolytic breakdown of a galactoside.

一种参与水解分解半乳糖苷的酶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh