Anh - Việt

Bản dịch của từ Galling trong tiếng Việt

galling

VerbAdjective

galling (Verb)

AI

Nghĩa 01

Gây khó chịu, làm ai bực mình hoặc tức tối; khiến người ta cảm thấy bị làm phiền hoặc bị chọc tức.

annoy or irritate someone.

Ví dụ
Sự gián đoạn liên tục của anh ta đã làm phật lòng trong buổi thảo luận nhóm.His constant interruptions were galling during the group discussion.
Bỏ qua ý kiến của người khác là điều khiến phật lòng và thiếu tôn trọng trong giao tiếp xã hội.Ignoring others' opinions is galling and disrespectful in social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của galling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

gall

V2

Quá khứ đơn

Past simple

galled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

galled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

galls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

galling

galling (Adjective)

/gˈɔlɪŋ/
/gˈɑlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây khó chịu, khiến bực mình hoặc làm người ta cảm thấy phiền lòng và tức tối.

annoying irritating.

Ví dụ
Hành vi khó chịu của một số người có thể làm hỏng một sự kiện xã hội.The galling behavior of some people can ruin a social event.
Cô ấy thấy sự gián đoạn liên tục của anh ta làm khó chịu trong bài kiểm tra nói.She found his constant interruptions galling during the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh