galling
galling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của galling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gall |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | galled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | galled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | galls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | galling |
galling (Adjective)
Nghĩa 01
Gây khó chịu, khiến bực mình hoặc làm người ta cảm thấy phiền lòng và tức tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Galling" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây khó chịu, bực bội hoặc làm cho cảm xúc bị tổn thương. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "galling" cũng chỉ hiện tượng ma sát kim loại gây ra sự thiệt hại vật lý. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương đương nhau, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, nơi "galling" có thể thường xuyên xuất hiện trong các diễn ngôn kỹ thuật ở Mỹ hơn.