Bản dịch của từ Galling trong tiếng Việt

Galling

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Galling(Adjective)

gˈɔlɪŋ
gˈɑlɪŋ
01

Khó chịu; khó chịu.

Annoying irritating.

Ví dụ

Galling(Verb)

01

Làm phiền hoặc chọc tức ai đó.

Annoy or irritate someone.

Ví dụ

Dạng động từ của Galling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Gall

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Galled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Galled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Galls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Galling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ