Bản dịch của từ Gamble away trong tiếng Việt

Gamble away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gamble away(Phrase)

ɡˈæmbəl əwˈeɪ
ɡˈæmbəl əwˈeɪ
01

Thua mất tiền hoặc tài sản vì đặt cược hoặc chơi trò may rủi (ví dụ: thua hết tiền khi đi đánh bạc).

To lose money or other possessions in a bet or a game of chance.

在赌博中失去钱或财物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh