gaoler
NounNoun Countable
gaoler (Noun)
/ɡˈeɪlɚ/
/ɡˈeɪlɚ/
AI
Ví dụ
Người quản ngục đảm bảo tất cả tù nhân tuân theo quy định tại San Quentin.The gaoler ensured all prisoners followed the rules at San Quentin.
Người quản ngục không cho phép bất kỳ du khách nào sau 8 giờ tối tại nhà tù.The gaoler did not allow any visitors after 8 PM at the jail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gaoler (Noun Countable)
/ɡˈeɪlɚ/
/ɡˈeɪlɚ/
AI
Ví dụ
Người quản ngục tại San Quentin đảm bảo các tù nhân tuân theo quy định.The gaoler at San Quentin ensures the inmates follow the rules.
Người quản ngục không cho phép khách thăm trong thời gian phong tỏa.The gaoler did not allow visitors during lockdown procedures.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gaoler" là danh từ, dùng để chỉ người quản lý tù nhân, tương tự như "jailer" trong tiếng Anh Mỹ. Đối với tiếng Anh Anh, "gaoler" là hình thức phổ biến hơn, nhưng "jailer" cũng được sử dụng. Về cách phát âm, "gaoler" có âm điệu nhẹ nhàng hơn so với "jailer" ở Mỹ. Cả hai từ đều mang ý nghĩa tương tự, dùng để mô tả người chịu trách nhiệm về việc giám sát và bảo vệ an ninh trong nhà tù.