Bản dịch của từ Gaoler trong tiếng Việt

Gaoler

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gaoler (Noun)

ɡˈeɪlɚ
ɡˈeɪlɚ
01

Người quản lý, trông coi nhà tù; người chịu trách nhiệm giữ an ninh và quản lý tù nhân trong trại giam.

A person who is in charge of a prison and of keeping it safe.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Gaoler (Noun Countable)

ɡˈeɪlɚ
ɡˈeɪlɚ
01

Người chịu trách nhiệm quản lý nhà tù, trông coi và đảm bảo an ninh cho tù nhân và cơ sở giam giữ.

A person who is in charge of a prison and of keeping it safe.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ