Bản dịch của từ Garage sale trong tiếng Việt

Garage sale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garage sale(Noun)

gəɹˈɑʒ seɪl
gəɹˈɑʒ seɪl
01

Một buổi bán đồ cũ của gia đình (đồ dùng trong nhà, quần áo, đồ cá nhân...) thường tổ chức ngoài trời ngay trước nhà hoặc trong gara để giải phóng chỗ và kiếm chút tiền lẻ.

A sale of used household goods personal items etc typically held outdoors at the sellers home.

家庭旧货市场

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh