Bản dịch của từ Garment bag trong tiếng Việt

Garment bag

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garment bag(Adjective)

ɡˈɑɹmənt bˈæɡ
ɡˈɑɹmənt bˈæɡ
01

(tính từ) liên quan tới quần áo hoặc phù hợp để dùng cho quần áo, ví dụ dùng để mô tả vật dụng, chất liệu hoặc thiết kế dành cho quần áo.

Related to or suitable for garments.

与衣物相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Garment bag(Noun)

ɡˈɑɹmənt bˈæɡ
ɡˈɑɹmənt bˈæɡ
01

Một loại túi dùng để đựng hoặc mang quần áo, đặc biệt là những bộ đồ dài như váy dài, áo khoác dài; thường có khóa kéo hoặc móc treo để giữ quần áo không bị nhăn khi di chuyển hoặc cất giữ.

A bag used for storing or carrying clothes especially a long dress.

衣物袋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh