garnet
garnet (Noun)
Nghĩa 01
Một loại đá quý màu đỏ thẫm, trong suốt hoặc bóng, thuộc nhóm silicat; thường được dùng làm trang sức.
A precious stone consisting of a deep red vitreous silicate mineral.
Dạng danh từ của garnet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
garnet | garnets |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Garnet là một khoáng chất silicat thường được sử dụng làm trang sức và làm mài. Nó có cấu trúc lập phương và tồn tại trong nhiều màu sắc khác nhau như đỏ, xanh, vàng và nâu, tùy thuộc vào thành phần hóa học. Trong tiếng Anh, từ "garnet" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa các vùng nói, với nhấn âm và ngữ điệu có chút khác biệt.