Bản dịch của từ Garnet trong tiếng Việt

Garnet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garnet(Noun)

gˈɑɹnət
gˈɑɹnɪt
01

Một loại đá quý màu đỏ thẫm, trong suốt hoặc bóng, thuộc nhóm silicat; thường được dùng làm trang sức.

A precious stone consisting of a deep red vitreous silicate mineral.

一种深红色的宝石,属于硅酸盐矿物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Garnet (Noun)

SingularPlural

Garnet

Garnets

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ