Bản dịch của từ Gasify trong tiếng Việt

Gasify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gasify(Verb)

gˈæsəfaɪ
gæsəfaɪ
01

Biến (một chất rắn hoặc lỏng, đặc biệt là than đá) thành khí bằng phương pháp hóa học hoặc nhiệt, để thu được khí dùng làm nhiên liệu hoặc nguyên liệu.

Convert a solid or liquid especially coal into gas.

将固体或液体转化为气体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ