Bản dịch của từ Gastroesophageal reflux trong tiếng Việt

Gastroesophageal reflux

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gastroesophageal reflux (Noun)

01

Dòng axit dạ dày chảy ngược vào thực quản.

The backward flow of stomach acid contents into the esophagus.

Ví dụ

Gastroesophageal reflux affects many people during social gatherings and events.

Trào ngược dạ dày thực quản ảnh hưởng đến nhiều người trong các buổi tụ tập xã hội.

Gastroesophageal reflux does not only occur after heavy meals at parties.

Trào ngược dạ dày thực quản không chỉ xảy ra sau bữa ăn nặng tại các bữa tiệc.

Does gastroesophageal reflux cause discomfort in social situations for you?

Trào ngược dạ dày thực quản có gây khó chịu trong các tình huống xã hội cho bạn không?

Gastroesophageal reflux (Adjective)

01

Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi trào ngược dạ dày thực quản.

Relating to or affected by gastroesophageal reflux.

Ví dụ

Many people experience gastroesophageal reflux after eating spicy foods.

Nhiều người gặp phải trào ngược dạ dày thực quản sau khi ăn đồ cay.

She does not have gastroesophageal reflux, despite her symptoms.

Cô ấy không bị trào ngược dạ dày thực quản, mặc dù có triệu chứng.

Does gastroesophageal reflux affect your daily life in any way?

Trào ngược dạ dày thực quản có ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của bạn không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Gastroesophageal reflux cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Gastroesophageal reflux

Không có idiom phù hợp