Bản dịch của từ Gazella trong tiếng Việt

Gazella

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gazella (Terminology)

ɡəzˈɛlɐ
ɡəˈzɛɫə
01

Chi linh dương gồm các loài linh dương thân mảnh, chạy nhanh, trong đó có nhiều loài thường được gọi là linh dương gazen.

A genus of slender swift antelopes including several animals commonly called gazelles

Ví dụ